Đô-la Úc sang Dinar Bahrain

Đổi tiền AUD sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,27056 BHD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BHD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dinar Bahrain

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dinar Bahrain
1 AUD 0,27056 BHD
5 AUD 1,35282 BHD
10 AUD 2,70565 BHD
20 AUD 5,41130 BHD
50 AUD 13,52825 BHD
100 AUD 27,05650 BHD
250 AUD 67,64125 BHD
500 AUD 135,28250 BHD
1000 AUD 270,56500 BHD
2000 AUD 541,13000 BHD
5000 AUD 1352,82500 BHD
10000 AUD 2705,65000 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Đô-la Úc
1 BHD 3,69597 AUD
5 BHD 18,47985 AUD
10 BHD 36,95970 AUD
20 BHD 73,91940 AUD
50 BHD 184,79850 AUD
100 BHD 369,59700 AUD
250 BHD 923,99250 AUD
500 BHD 1847,98500 AUD
1000 BHD 3695,97000 AUD
2000 BHD 7391,94000 AUD
5000 BHD 18479,85000 AUD
10000 BHD 36959,70000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85750 1,13475 85,56810 1,43529 1,58120 1,04380 23,77400
Bảng Anh 1,16618 1 1,32345 99,79740 1,67397 1,84414 1,21726 27,72750
Đô-la Mỹ 0,88125 0,75560 1 75,40700 1,26485 1,39344 0,91985 20,95090
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27784

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.