Euro sang Dinar Bahrain

Đổi tiền EUR sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,42766 BHD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BHD

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Bahrain

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Bahrain
1 EUR 0,42766 BHD
5 EUR 2,13831 BHD
10 EUR 4,27663 BHD
20 EUR 8,55326 BHD
50 EUR 21,38315 BHD
100 EUR 42,76630 BHD
250 EUR 106,91575 BHD
500 EUR 213,83150 BHD
1000 EUR 427,66300 BHD
2000 EUR 855,32600 BHD
5000 EUR 2138,31500 BHD
10000 EUR 4276,63000 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Euro
1 BHD 2,33829 EUR
5 BHD 11,69145 EUR
10 BHD 23,38290 EUR
20 BHD 46,76580 EUR
50 BHD 116,91450 EUR
100 BHD 233,82900 EUR
250 BHD 584,57250 EUR
500 BHD 1169,14500 EUR
1000 BHD 2338,29000 EUR
2000 BHD 4676,58000 EUR
5000 BHD 11691,45000 EUR
10000 BHD 23382,90000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85180 1,13440 84,88550 1,44409 1,58502 1,04220 24,09350
Bảng Anh 1,17398 1 1,33175 99,65290 1,69532 1,86077 1,22353 28,28500
Đô-la Mỹ 0,88155 0,75089 1 74,82850 1,27300 1,39723 0,91865 21,23900
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01336 1 0,01701 0,01867 0,01228 0,28384

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.