Franc Thụy Sĩ sang Dinar Bahrain

Đổi tiền CHF sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,41073 BHD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BHD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Bahrain

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Bahrain
1 CHF 0,41073 BHD
5 CHF 2,05363 BHD
10 CHF 4,10727 BHD
20 CHF 8,21454 BHD
50 CHF 20,53635 BHD
100 CHF 41,07270 BHD
250 CHF 102,68175 BHD
500 CHF 205,36350 BHD
1000 CHF 410,72700 BHD
2000 CHF 821,45400 BHD
5000 CHF 2053,63500 BHD
10000 CHF 4107,27000 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Franc Thụy Sĩ
1 BHD 2,43471 CHF
5 BHD 12,17355 CHF
10 BHD 24,34710 CHF
20 BHD 48,69420 CHF
50 BHD 121,73550 CHF
100 BHD 243,47100 CHF
250 BHD 608,67750 CHF
500 BHD 1217,35500 CHF
1000 BHD 2434,71000 CHF
2000 BHD 4869,42000 CHF
5000 BHD 12173,55000 CHF
10000 BHD 24347,10000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.