Đô-la Mỹ sang Dinar Bahrain

Đổi tiền USD sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,37704 BHD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BHD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dinar Bahrain

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Bahrain
1 USD 0,37704 BHD
5 USD 1,88518 BHD
10 USD 3,77035 BHD
20 USD 7,54070 BHD
50 USD 18,85175 BHD
100 USD 37,70350 BHD
250 USD 94,25875 BHD
500 USD 188,51750 BHD
1000 USD 377,03500 BHD
2000 USD 754,07000 BHD
5000 USD 1885,17500 BHD
10000 USD 3770,35000 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Đô-la Mỹ
1 BHD 2,65227 USD
5 BHD 13,26135 USD
10 BHD 26,52270 USD
20 BHD 53,04540 USD
50 BHD 132,61350 USD
100 BHD 265,22700 USD
250 BHD 663,06750 USD
500 BHD 1326,13500 USD
1000 BHD 2652,27000 USD
2000 BHD 5304,54000 USD
5000 BHD 13261,35000 USD
10000 BHD 26522,70000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.