Bảng Anh sang Dinar Bahrain

Đổi tiền GBP sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 0,50290 BHD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BHD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dinar Bahrain

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Bahrain
1 GBP 0,50290 BHD
5 GBP 2,51451 BHD
10 GBP 5,02901 BHD
20 GBP 10,05802 BHD
50 GBP 25,14505 BHD
100 GBP 50,29010 BHD
250 GBP 125,72525 BHD
500 GBP 251,45050 BHD
1000 GBP 502,90100 BHD
2000 GBP 1005,80200 BHD
5000 GBP 2514,50500 BHD
10000 GBP 5029,01000 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Bảng Anh
1 BHD 1,98846 GBP
5 BHD 9,94230 GBP
10 BHD 19,88460 GBP
20 BHD 39,76920 GBP
50 BHD 99,42300 GBP
100 BHD 198,84600 GBP
250 BHD 497,11500 GBP
500 BHD 994,23000 GBP
1000 BHD 1988,46000 GBP
2000 BHD 3976,92000 GBP
5000 BHD 9942,30000 GBP
10000 BHD 19884,60000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84600 1,12825 84,71750 1,43858 1,58029 1,04390 24,58340
Bảng Anh 1,18203 1 1,33385 100,15500 1,70073 1,86827 1,23392 29,06330
Đô-la Mỹ 0,88630 0,74971 1 75,08750 1,27505 1,40066 0,92530 21,78900
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00998 0,01332 1 0,01698 0,01865 0,01232 0,29018

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.