Rupee Ấn Độ sang Peso Uruguay

Đổi tiền INR sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,58705 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang UYU

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Uruguay
1 INR 0,58705 UYU
5 INR 2,93522 UYU
10 INR 5,87045 UYU
20 INR 11,74090 UYU
50 INR 29,35225 UYU
100 INR 58,70450 UYU
250 INR 146,76125 UYU
500 INR 293,52250 UYU
1000 INR 587,04500 UYU
2000 INR 1174,09000 UYU
5000 INR 2935,22500 UYU
10000 INR 5870,45000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Rupee Ấn Độ
1 UYU 1,70345 INR
5 UYU 8,51725 INR
10 UYU 17,03450 INR
20 UYU 34,06900 INR
50 UYU 85,17250 INR
100 UYU 170,34500 INR
250 UYU 425,86250 INR
500 UYU 851,72500 INR
1000 UYU 1703,45000 INR
2000 UYU 3406,90000 INR
5000 UYU 8517,25000 INR
10000 UYU 17034,50000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.