Franc Thụy Sĩ sang Peso Uruguay

Đổi tiền CHF sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 47,81430 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:59 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang UYU

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Peso Uruguay
1 CHF 47,81430 UYU
5 CHF 239,07150 UYU
10 CHF 478,14300 UYU
20 CHF 956,28600 UYU
50 CHF 2390,71500 UYU
100 CHF 4781,43000 UYU
250 CHF 11953,57500 UYU
500 CHF 23907,15000 UYU
1000 CHF 47814,30000 UYU
2000 CHF 95628,60000 UYU
5000 CHF 239071,50000 UYU
10000 CHF 478143,00000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Franc Thụy Sĩ
1 UYU 0,02091 CHF
5 UYU 0,10457 CHF
10 UYU 0,20914 CHF
20 UYU 0,41828 CHF
50 UYU 1,04571 CHF
100 UYU 2,09142 CHF
250 UYU 5,22855 CHF
500 UYU 10,45710 CHF
1000 UYU 20,91420 CHF
2000 UYU 41,82840 CHF
5000 UYU 104,57100 CHF
10000 UYU 209,14200 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.