Đô-la Canada sang Peso Uruguay

Đổi tiền CAD sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 34,54790 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:44 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang UYU

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Uruguay
1 CAD 34,54790 UYU
5 CAD 172,73950 UYU
10 CAD 345,47900 UYU
20 CAD 690,95800 UYU
50 CAD 1727,39500 UYU
100 CAD 3454,79000 UYU
250 CAD 8636,97500 UYU
500 CAD 17273,95000 UYU
1000 CAD 34547,90000 UYU
2000 CAD 69095,80000 UYU
5000 CAD 172739,50000 UYU
10000 CAD 345479,00000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Canada
1 UYU 0,02895 CAD
5 UYU 0,14473 CAD
10 UYU 0,28945 CAD
20 UYU 0,57891 CAD
50 UYU 1,44727 CAD
100 UYU 2,89453 CAD
250 UYU 7,23632 CAD
500 UYU 14,47265 CAD
1000 UYU 28,94530 CAD
2000 UYU 57,89060 CAD
5000 UYU 144,72650 CAD
10000 UYU 289,45300 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,13220 85,01410 1,44803 1,59229 1,04300 24,65130
Bảng Anh 1,17675 1 1,33225 100,03500 1,70388 1,87364 1,22735 29,00690
Đô-la Mỹ 0,88325 0,75061 1 75,08750 1,27895 1,40637 0,92105 21,77290
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01332 1 0,01703 0,01873 0,01227 0,28997

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.