2000 Đô-la Canada sang Peso Uruguay

Đổi tiền CAD sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 34,53270 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:51 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang UYU

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Uruguay
1 CAD 34,53270 UYU
5 CAD 172,66350 UYU
10 CAD 345,32700 UYU
20 CAD 690,65400 UYU
50 CAD 1726,63500 UYU
100 CAD 3453,27000 UYU
250 CAD 8633,17500 UYU
500 CAD 17266,35000 UYU
1000 CAD 34532,70000 UYU
2000 CAD 69065,40000 UYU
5000 CAD 172663,50000 UYU
10000 CAD 345327,00000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Canada
1 UYU 0,02896 CAD
5 UYU 0,14479 CAD
10 UYU 0,28958 CAD
20 UYU 0,57916 CAD
50 UYU 1,44790 CAD
100 UYU 2,89580 CAD
250 UYU 7,23950 CAD
500 UYU 14,47900 CAD
1000 UYU 28,95800 CAD
2000 UYU 57,91600 CAD
5000 UYU 144,79000 CAD
10000 UYU 289,58000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11510 83,66600 1,41936 1,58620 1,03740 23,14370
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,59300 1,70651 1,90711 1,24717 27,82600
Đô-la Mỹ 0,89675 0,74588 1 75,03000 1,27285 1,42248 0,93025 20,75480
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01696 0,01896 0,01240 0,27662

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.