250 Đô-la Canada sang Peso Uruguay

Đổi tiền CAD sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 35,73120 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:31 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang UYU

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Uruguay
1 CAD 35,73120 UYU
5 CAD 178,65600 UYU
10 CAD 357,31200 UYU
20 CAD 714,62400 UYU
50 CAD 1786,56000 UYU
100 CAD 3573,12000 UYU
250 CAD 8932,80000 UYU
500 CAD 17865,60000 UYU
1000 CAD 35731,20000 UYU
2000 CAD 71462,40000 UYU
5000 CAD 178656,00000 UYU
10000 CAD 357312,00000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Canada
1 UYU 0,02799 CAD
5 UYU 0,13993 CAD
10 UYU 0,27987 CAD
20 UYU 0,55974 CAD
50 UYU 1,39934 CAD
100 UYU 2,79868 CAD
250 UYU 6,99670 CAD
500 UYU 13,99340 CAD
1000 UYU 27,98680 CAD
2000 UYU 55,97360 CAD
5000 UYU 139,93400 CAD
10000 UYU 279,86800 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,13445 84,42120 1,41540 1,57344 1,03880 23,10190
Bảng Anh 1,20084 1 1,36230 101,37700 1,69967 1,88946 1,24743 27,74190
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73405 1 74,41600 1,24765 1,38696 0,91565 20,36400
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01677 0,01864 0,01230 0,27365

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.