50 Đô-la Canada sang Peso Uruguay

Đổi tiền CAD sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 35,64120 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:33 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang UYU

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Uruguay
1 CAD 35,64120 UYU
5 CAD 178,20600 UYU
10 CAD 356,41200 UYU
20 CAD 712,82400 UYU
50 CAD 1782,06000 UYU
100 CAD 3564,12000 UYU
250 CAD 8910,30000 UYU
500 CAD 17820,60000 UYU
1000 CAD 35641,20000 UYU
2000 CAD 71282,40000 UYU
5000 CAD 178206,00000 UYU
10000 CAD 356412,00000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Canada
1 UYU 0,02806 CAD
5 UYU 0,14029 CAD
10 UYU 0,28057 CAD
20 UYU 0,56115 CAD
50 UYU 1,40287 CAD
100 UYU 2,80574 CAD
250 UYU 7,01435 CAD
500 UYU 14,02870 CAD
1000 UYU 28,05740 CAD
2000 UYU 56,11480 CAD
5000 UYU 140,28700 CAD
10000 UYU 280,57400 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83545 1,14025 84,92300 1,42622 1,58489 1,04255 23,21590
Bảng Anh 1,19696 1 1,36490 101,65400 1,70722 1,89714 1,24789 27,78990
Đô-la Mỹ 0,87700 0,73265 1 74,47750 1,25080 1,38995 0,91440 20,36040
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01343 1 0,01679 0,01866 0,01228 0,27338

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.