Euro sang Peso Uruguay

Đổi tiền EUR sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 50,20740 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:04 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang UYU

Cách để chuyển từ Euro sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Uruguay
1 EUR 50,20740 UYU
5 EUR 251,03700 UYU
10 EUR 502,07400 UYU
20 EUR 1004,14800 UYU
50 EUR 2510,37000 UYU
100 EUR 5020,74000 UYU
250 EUR 12551,85000 UYU
500 EUR 25103,70000 UYU
1000 EUR 50207,40000 UYU
2000 EUR 100414,80000 UYU
5000 EUR 251037,00000 UYU
10000 EUR 502074,00000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Euro
1 UYU 0,01992 EUR
5 UYU 0,09959 EUR
10 UYU 0,19917 EUR
20 UYU 0,39835 EUR
50 UYU 0,99587 EUR
100 UYU 1,99174 EUR
250 UYU 4,97935 EUR
500 UYU 9,95870 EUR
1000 UYU 19,91740 EUR
2000 UYU 39,83480 EUR
5000 UYU 99,58700 EUR
10000 UYU 199,17400 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85010 1,13630 85,40890 1,45299 1,59414 1,04320 24,66510
Bảng Anh 1,17633 1 1,33665 100,46800 1,70917 1,87521 1,22715 29,01400
Đô-la Mỹ 0,88000 0,74814 1 75,16400 1,27870 1,40292 0,91810 21,70650
Rupee Ấn Độ 0,01171 0,00995 0,01330 1 0,01701 0,01866 0,01221 0,28879

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.