2000 Peso Uruguay sang Euro

Đổi tiền UYU sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 0,02006 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang EUR

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Euro
1 UYU 0,02006 EUR
5 UYU 0,10028 EUR
10 UYU 0,20055 EUR
20 UYU 0,40110 EUR
50 UYU 1,00276 EUR
100 UYU 2,00552 EUR
250 UYU 5,01380 EUR
500 UYU 10,02760 EUR
1000 UYU 20,05520 EUR
2000 UYU 40,11040 EUR
5000 UYU 100,27600 EUR
10000 UYU 200,55200 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Uruguay
1 EUR 49,86240 UYU
5 EUR 249,31200 UYU
10 EUR 498,62400 UYU
20 EUR 997,24800 UYU
50 EUR 2493,12000 UYU
100 EUR 4986,24000 UYU
250 EUR 12465,60000 UYU
500 EUR 24931,20000 UYU
1000 EUR 49862,40000 UYU
2000 EUR 99724,80000 UYU
5000 EUR 249312,00000 UYU
10000 EUR 498624,00000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,13285 84,81080 1,44234 1,58065 1,04255 24,15870
Bảng Anh 1,17564 1 1,33185 99,70900 1,69571 1,85831 1,22566 28,40250
Đô-la Mỹ 0,88275 0,75084 1 74,86500 1,27320 1,39528 0,92030 21,32560
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01336 1 0,01701 0,01864 0,01229 0,28485

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.