Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

Đổi tiền INR sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02406 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AWG

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR 0,02406 AWG
5 INR 0,12028 AWG
10 INR 0,24056 AWG
20 INR 0,48112 AWG
50 INR 1,20280 AWG
100 INR 2,40560 AWG
250 INR 6,01400 AWG
500 INR 12,02800 AWG
1000 INR 24,05600 AWG
2000 INR 48,11200 AWG
5000 INR 120,28000 AWG
10000 INR 240,56000 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG 41,56970 INR
5 AWG 207,84850 INR
10 AWG 415,69700 INR
20 AWG 831,39400 INR
50 AWG 2078,48500 INR
100 AWG 4156,97000 INR
250 AWG 10392,42500 INR
500 AWG 20784,85000 INR
1000 AWG 41569,70000 INR
2000 AWG 83139,40000 INR
5000 AWG 207848,50000 INR
10000 AWG 415697,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.