2000 Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

Đổi tiền INR sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02405 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AWG

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR 0,02405 AWG
5 INR 0,12026 AWG
10 INR 0,24052 AWG
20 INR 0,48104 AWG
50 INR 1,20261 AWG
100 INR 2,40522 AWG
250 INR 6,01305 AWG
500 INR 12,02610 AWG
1000 INR 24,05220 AWG
2000 INR 48,10440 AWG
5000 INR 120,26100 AWG
10000 INR 240,52200 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG 41,57630 INR
5 AWG 207,88150 INR
10 AWG 415,76300 INR
20 AWG 831,52600 INR
50 AWG 2078,81500 INR
100 AWG 4157,63000 INR
250 AWG 10394,07500 INR
500 AWG 20788,15000 INR
1000 AWG 41576,30000 INR
2000 AWG 83152,60000 INR
5000 AWG 207881,50000 INR
10000 AWG 415763,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83820 1,12990 84,32390 1,42610 1,58594 1,03025 23,23740
Bảng Anh 1,19303 1 1,34805 100,60400 1,70144 1,89213 1,22912 27,72390
Đô-la Mỹ 0,88505 0,74181 1 74,62950 1,26215 1,40361 0,91180 20,56590
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01340 1 0,01691 0,01881 0,01222 0,27557

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.