20 Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

Đổi tiền INR sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02390 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AWG

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR 0,02390 AWG
5 INR 0,11949 AWG
10 INR 0,23898 AWG
20 INR 0,47795 AWG
50 INR 1,19488 AWG
100 INR 2,38977 AWG
250 INR 5,97443 AWG
500 INR 11,94885 AWG
1000 INR 23,89770 AWG
2000 INR 47,79540 AWG
5000 INR 119,48850 AWG
10000 INR 238,97700 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG 41,84500 INR
5 AWG 209,22500 INR
10 AWG 418,45000 INR
20 AWG 836,90000 INR
50 AWG 2092,25000 INR
100 AWG 4184,50000 INR
250 AWG 10461,25000 INR
500 AWG 20922,50000 INR
1000 AWG 41845,00000 INR
2000 AWG 83690,00000 INR
5000 AWG 209225,00000 INR
10000 AWG 418450,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,12925 84,58360 1,42212 1,57584 1,03960 23,30060
Bảng Anh 1,19653 1 1,35120 101,20800 1,70163 1,88557 1,24391 27,88030
Đô-la Mỹ 0,88555 0,74008 1 74,90250 1,25935 1,39548 0,92065 20,63370
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27547

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.