Bảng Anh sang Florin Aruba

Đổi tiền GBP sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2,39508 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang AWG

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Florin Aruba
1 GBP 2,39508 AWG
5 GBP 11,97540 AWG
10 GBP 23,95080 AWG
20 GBP 47,90160 AWG
50 GBP 119,75400 AWG
100 GBP 239,50800 AWG
250 GBP 598,77000 AWG
500 GBP 1197,54000 AWG
1000 GBP 2395,08000 AWG
2000 GBP 4790,16000 AWG
5000 GBP 11975,40000 AWG
10000 GBP 23950,80000 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Bảng Anh
1 AWG 0,41752 GBP
5 AWG 2,08761 GBP
10 AWG 4,17522 GBP
20 AWG 8,35044 GBP
50 AWG 20,87610 GBP
100 AWG 41,75220 GBP
250 AWG 104,38050 GBP
500 AWG 208,76100 GBP
1000 AWG 417,52200 GBP
2000 AWG 835,04400 GBP
5000 AWG 2087,61000 GBP
10000 AWG 4175,22000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85755 1,13480 85,57190 1,43581 1,58149 1,04385 23,78450
Bảng Anh 1,16611 1 1,32325 99,78230 1,67424 1,84412 1,21725 27,73430
Đô-la Mỹ 0,88125 0,75572 1 75,40700 1,26525 1,39363 0,91990 20,95920
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01848 0,01220 0,27795

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.