Euro sang Florin Aruba

Đổi tiền EUR sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,04892 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang AWG

Cách để chuyển từ Euro sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Florin Aruba
1 EUR 2,04892 AWG
5 EUR 10,24460 AWG
10 EUR 20,48920 AWG
20 EUR 40,97840 AWG
50 EUR 102,44600 AWG
100 EUR 204,89200 AWG
250 EUR 512,23000 AWG
500 EUR 1024,46000 AWG
1000 EUR 2048,92000 AWG
2000 EUR 4097,84000 AWG
5000 EUR 10244,60000 AWG
10000 EUR 20489,20000 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Euro
1 AWG 0,48806 EUR
5 AWG 2,44031 EUR
10 AWG 4,88062 EUR
20 AWG 9,76124 EUR
50 AWG 24,40310 EUR
100 AWG 48,80620 EUR
250 AWG 122,01550 EUR
500 AWG 244,03100 EUR
1000 AWG 488,06200 EUR
2000 AWG 976,12400 EUR
5000 AWG 2440,31000 EUR
10000 AWG 4880,62000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84985 1,13200 84,82980 1,44324 1,58333 1,04255 24,06640
Bảng Anh 1,17668 1 1,33200 99,81740 1,69823 1,86307 1,22675 28,31850
Đô-la Mỹ 0,88340 0,75075 1 74,93800 1,27495 1,39870 0,92090 21,26010
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01334 1 0,01701 0,01866 0,01229 0,28370

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.