Đô-la Mỹ sang Florin Aruba

Đổi tiền USD sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,81000 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang AWG

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Florin Aruba
1 USD 1,81000 AWG
5 USD 9,05000 AWG
10 USD 18,10000 AWG
20 USD 36,20000 AWG
50 USD 90,50000 AWG
100 USD 181,00000 AWG
250 USD 452,50000 AWG
500 USD 905,00000 AWG
1000 USD 1810,00000 AWG
2000 USD 3620,00000 AWG
5000 USD 9050,00000 AWG
10000 USD 18100,00000 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Đô-la Mỹ
1 AWG 0,55249 USD
5 AWG 2,76243 USD
10 AWG 5,52486 USD
20 AWG 11,04972 USD
50 AWG 27,62430 USD
100 AWG 55,24860 USD
250 AWG 138,12150 USD
500 AWG 276,24300 USD
1000 AWG 552,48600 USD
2000 AWG 1104,97200 USD
5000 AWG 2762,43000 USD
10000 AWG 5524,86000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.