Đô-la Úc sang Florin Aruba

Đổi tiền AUD sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,28085 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang AWG

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Florin Aruba
1 AUD 1,28085 AWG
5 AUD 6,40425 AWG
10 AUD 12,80850 AWG
20 AUD 25,61700 AWG
50 AUD 64,04250 AWG
100 AUD 128,08500 AWG
250 AUD 320,21250 AWG
500 AUD 640,42500 AWG
1000 AUD 1280,85000 AWG
2000 AUD 2561,70000 AWG
5000 AUD 6404,25000 AWG
10000 AUD 12808,50000 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Đô-la Úc
1 AWG 0,78073 AUD
5 AWG 3,90367 AUD
10 AWG 7,80734 AUD
20 AWG 15,61468 AUD
50 AWG 39,03670 AUD
100 AWG 78,07340 AUD
250 AWG 195,18350 AUD
500 AWG 390,36700 AUD
1000 AWG 780,73400 AUD
2000 AWG 1561,46800 AUD
5000 AWG 3903,67000 AUD
10000 AWG 7807,34000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85010 1,12975 84,69740 1,44772 1,59648 1,04025 24,06600
Bảng Anh 1,17633 1 1,32895 99,63140 1,70298 1,87798 1,22368 28,30940
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75247 1 74,97000 1,28145 1,41313 0,92075 21,30210
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01004 0,01334 1 0,01709 0,01885 0,01228 0,28414

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.