Franc Thụy Sĩ sang Florin Aruba

Đổi tiền CHF sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,95676 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AWG

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Florin Aruba
1 CHF 1,95676 AWG
5 CHF 9,78380 AWG
10 CHF 19,56760 AWG
20 CHF 39,13520 AWG
50 CHF 97,83800 AWG
100 CHF 195,67600 AWG
250 CHF 489,19000 AWG
500 CHF 978,38000 AWG
1000 CHF 1956,76000 AWG
2000 CHF 3913,52000 AWG
5000 CHF 9783,80000 AWG
10000 CHF 19567,60000 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Franc Thụy Sĩ
1 AWG 0,51105 CHF
5 AWG 2,55525 CHF
10 AWG 5,11050 CHF
20 AWG 10,22100 CHF
50 AWG 25,55250 CHF
100 AWG 51,10500 CHF
250 AWG 127,76250 CHF
500 AWG 255,52500 CHF
1000 AWG 511,05000 CHF
2000 AWG 1022,10000 CHF
5000 AWG 2555,25000 CHF
10000 AWG 5110,50000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,12820 85,06060 1,43800 1,59949 1,04355 23,97000
Bảng Anh 1,17592 1 1,32660 100,01900 1,69088 1,88077 1,22713 28,18520
Đô-la Mỹ 0,88635 0,75381 1 75,39500 1,27460 1,41774 0,92500 21,24620
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01326 1 0,01691 0,01880 0,01227 0,28180

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.