Đô-la Canada sang Florin Aruba

Đổi tiền CAD sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,41539 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang AWG

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Florin Aruba
1 CAD 1,41539 AWG
5 CAD 7,07695 AWG
10 CAD 14,15390 AWG
20 CAD 28,30780 AWG
50 CAD 70,76950 AWG
100 CAD 141,53900 AWG
250 CAD 353,84750 AWG
500 CAD 707,69500 AWG
1000 CAD 1415,39000 AWG
2000 CAD 2830,78000 AWG
5000 CAD 7076,95000 AWG
10000 CAD 14153,90000 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Đô-la Canada
1 AWG 0,70652 CAD
5 AWG 3,53260 CAD
10 AWG 7,06519 CAD
20 AWG 14,13038 CAD
50 AWG 35,32595 CAD
100 AWG 70,65190 CAD
250 AWG 176,62975 CAD
500 AWG 353,25950 CAD
1000 AWG 706,51900 CAD
2000 AWG 1413,03800 CAD
5000 AWG 3532,59500 CAD
10000 AWG 7065,19000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.