5000 Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

Đổi tiền INR sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02433 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AWG

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR 0,02433 AWG
5 INR 0,12166 AWG
10 INR 0,24331 AWG
20 INR 0,48663 AWG
50 INR 1,21657 AWG
100 INR 2,43314 AWG
250 INR 6,08285 AWG
500 INR 12,16570 AWG
1000 INR 24,33140 AWG
2000 INR 48,66280 AWG
5000 INR 121,65700 AWG
10000 INR 243,31400 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG 41,09910 INR
5 AWG 205,49550 INR
10 AWG 410,99100 INR
20 AWG 821,98200 INR
50 AWG 2054,95500 INR
100 AWG 4109,91000 INR
250 AWG 10274,77500 INR
500 AWG 20549,55000 INR
1000 AWG 41099,10000 INR
2000 AWG 82198,20000 INR
5000 AWG 205495,50000 INR
10000 AWG 410991,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13450 84,39480 1,42748 1,58096 1,03460 23,20740
Bảng Anh 1,19503 1 1,35575 100,85300 1,70587 1,88928 1,23638 27,73340
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73760 1 74,38940 1,25825 1,39353 0,91195 20,45610
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27499

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.