10 nghìn Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

Đổi tiền INR sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02380 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AWG

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR 0,02380 AWG
5 INR 0,11900 AWG
10 INR 0,23800 AWG
20 INR 0,47600 AWG
50 INR 1,19001 AWG
100 INR 2,38002 AWG
250 INR 5,95005 AWG
500 INR 11,90010 AWG
1000 INR 23,80020 AWG
2000 INR 47,60040 AWG
5000 INR 119,00100 AWG
10000 INR 238,00200 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG 42,01650 INR
5 AWG 210,08250 INR
10 AWG 420,16500 INR
20 AWG 840,33000 INR
50 AWG 2100,82500 INR
100 AWG 4201,65000 INR
250 AWG 10504,12500 INR
500 AWG 21008,25000 INR
1000 AWG 42016,50000 INR
2000 AWG 84033,00000 INR
5000 AWG 210082,50000 INR
10000 AWG 420165,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,11440 83,81350 1,41941 1,58464 1,03725 23,14110
Bảng Anh 1,20070 1 1,33805 100,63400 1,70427 1,90267 1,24542 27,78530
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74736 1 75,20950 1,27370 1,42197 0,93075 20,76550
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27610

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.