10 Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

Đổi tiền INR sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 inr
0,21 awg

₹1,000 INR = ƒ0,02143 AWG

Mid-market exchange rate at 09:15

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR0.02143 AWG
5 INR0.10714 AWG
10 INR0.21429 AWG
20 INR0.42857 AWG
50 INR1.07143 AWG
100 INR2.14285 AWG
250 INR5.35713 AWG
300 INR6.42855 AWG
500 INR10.71425 AWG
600 INR12.85710 AWG
1000 INR21.42850 AWG
2000 INR42.85700 AWG
5000 INR107.14250 AWG
10000 INR214.28500 AWG
25000 INR535.71250 AWG
50000 INR1,071.42500 AWG
100000 INR2,142.85000 AWG
1000000 INR21,428.50000 AWG
1000000000 INR21,428,500.00000 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG46.66690 INR
5 AWG233.33450 INR
10 AWG466.66900 INR
20 AWG933.33800 INR
50 AWG2,333.34500 INR
100 AWG4,666.69000 INR
250 AWG11,666.72500 INR
500 AWG23,333.45000 INR
1000 AWG46,666.90000 INR
2000 AWG93,333.80000 INR
5000 AWG233,334.50000 INR
10000 AWG466,669.00000 INR