1 nghìn Florin Aruba sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền AWG sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AWG = 41,63900 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AWG sang INR

Cách để chuyển từ Florin Aruba sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AWG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AWG sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG 41,63900 INR
5 AWG 208,19500 INR
10 AWG 416,39000 INR
20 AWG 832,78000 INR
50 AWG 2081,95000 INR
100 AWG 4163,90000 INR
250 AWG 10409,75000 INR
500 AWG 20819,50000 INR
1000 AWG 41639,00000 INR
2000 AWG 83278,00000 INR
5000 AWG 208195,00000 INR
10000 AWG 416390,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR 0,02402 AWG
5 INR 0,12008 AWG
10 INR 0,24016 AWG
20 INR 0,48032 AWG
50 INR 1,20080 AWG
100 INR 2,40159 AWG
250 INR 6,00397 AWG
500 INR 12,00795 AWG
1000 INR 24,01590 AWG
2000 INR 48,03180 AWG
5000 INR 120,07950 AWG
10000 INR 240,15900 AWG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84145 1,13155 84,57430 1,43679 1,59441 1,03450 23,39940
Bảng Anh 1,18842 1 1,34475 100,50900 1,70750 1,89481 1,22943 27,80820
Đô-la Mỹ 0,88375 0,74363 1 74,74200 1,26975 1,40905 0,91435 20,67910
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00995 0,01338 1 0,01699 0,01885 0,01223 0,27667

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.