1 Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

Đổi tiền INR sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02404 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AWG

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR 0,02404 AWG
5 INR 0,12019 AWG
10 INR 0,24039 AWG
20 INR 0,48077 AWG
50 INR 1,20193 AWG
100 INR 2,40385 AWG
250 INR 6,00962 AWG
500 INR 12,01925 AWG
1000 INR 24,03850 AWG
2000 INR 48,07700 AWG
5000 INR 120,19250 AWG
10000 INR 240,38500 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG 41,60000 INR
5 AWG 208,00000 INR
10 AWG 416,00000 INR
20 AWG 832,00000 INR
50 AWG 2080,00000 INR
100 AWG 4160,00000 INR
250 AWG 10400,00000 INR
500 AWG 20800,00000 INR
1000 AWG 41600,00000 INR
2000 AWG 83200,00000 INR
5000 AWG 208000,00000 INR
10000 AWG 416000,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83835 1,12955 84,34580 1,42849 1,58879 1,03220 23,23880
Bảng Anh 1,19282 1 1,34720 100,59800 1,70374 1,89493 1,23123 27,71660
Đô-la Mỹ 0,88530 0,74228 1 74,67200 1,26465 1,40657 0,91390 20,57350
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01339 1 0,01694 0,01884 0,01224 0,27552

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.