5 Florin Aruba sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền AWG sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AWG = 41,06910 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AWG sang INR

Cách để chuyển từ Florin Aruba sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AWG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AWG sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG 41,06910 INR
5 AWG 205,34550 INR
10 AWG 410,69100 INR
20 AWG 821,38200 INR
50 AWG 2053,45500 INR
100 AWG 4106,91000 INR
250 AWG 10267,27500 INR
500 AWG 20534,55000 INR
1000 AWG 41069,10000 INR
2000 AWG 82138,20000 INR
5000 AWG 205345,50000 INR
10000 AWG 410691,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR 0,02435 AWG
5 INR 0,12175 AWG
10 INR 0,24349 AWG
20 INR 0,48698 AWG
50 INR 1,21746 AWG
100 INR 2,43492 AWG
250 INR 6,08730 AWG
500 INR 12,17460 AWG
1000 INR 24,34920 AWG
2000 INR 48,69840 AWG
5000 INR 121,74600 AWG
10000 INR 243,49200 AWG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83110 1,13255 84,18810 1,41172 1,56128 1,03845 23,15620
Bảng Anh 1,20322 1 1,36260 101,28900 1,69848 1,87841 1,24949 27,85990
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73389 1 74,33500 1,24650 1,37855 0,91695 20,44610
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01855 0,01234 0,27505

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.