100 Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

Đổi tiền INR sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02400 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AWG

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR 0,02400 AWG
5 INR 0,11999 AWG
10 INR 0,23999 AWG
20 INR 0,47998 AWG
50 INR 1,19995 AWG
100 INR 2,39990 AWG
250 INR 5,99975 AWG
500 INR 11,99950 AWG
1000 INR 23,99900 AWG
2000 INR 47,99800 AWG
5000 INR 119,99500 AWG
10000 INR 239,99000 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG 41,66840 INR
5 AWG 208,34200 INR
10 AWG 416,68400 INR
20 AWG 833,36800 INR
50 AWG 2083,42000 INR
100 AWG 4166,84000 INR
250 AWG 10417,10000 INR
500 AWG 20834,20000 INR
1000 AWG 41668,40000 INR
2000 AWG 83336,80000 INR
5000 AWG 208342,00000 INR
10000 AWG 416684,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83645 1,13260 84,47670 1,42532 1,58173 1,03420 23,15680
Bảng Anh 1,19553 1 1,35395 100,98600 1,70388 1,89086 1,23642 27,68250
Đô-la Mỹ 0,88290 0,73858 1 74,58650 1,25845 1,39655 0,91310 20,44570
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01687 0,01872 0,01224 0,27412

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.