5000 Florin Aruba sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền AWG sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AWG = 41,92530 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AWG sang INR

Cách để chuyển từ Florin Aruba sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AWG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AWG sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG 41,92530 INR
5 AWG 209,62650 INR
10 AWG 419,25300 INR
20 AWG 838,50600 INR
50 AWG 2096,26500 INR
100 AWG 4192,53000 INR
250 AWG 10481,32500 INR
500 AWG 20962,65000 INR
1000 AWG 41925,30000 INR
2000 AWG 83850,60000 INR
5000 AWG 209626,50000 INR
10000 AWG 419253,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR 0,02385 AWG
5 INR 0,11926 AWG
10 INR 0,23852 AWG
20 INR 0,47704 AWG
50 INR 1,19259 AWG
100 INR 2,38519 AWG
250 INR 5,96298 AWG
500 INR 11,92595 AWG
1000 INR 23,85190 AWG
2000 INR 47,70380 AWG
5000 INR 119,25950 AWG
10000 INR 238,51900 AWG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.