1 trăm nghìn Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

Đổi tiền INR sang AWG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02333 AWG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AWG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85770 1,07000 83,01620 1,36912 1,51365 1,03220 21,21130
Bảng Anh 1,16591 1 1,24755 96,79140 1,59630 1,76482 1,20345 24,73090
Đô-la Mỹ 0,93460 0,80157 1 77,58520 1,27955 1,41463 0,96460 19,82360
Rupee Ấn Độ 0,01205 0,01033 0,01289 1 0,01649 0,01823 0,01243 0,25551

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Florin Aruba

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AWG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AWG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Florin Aruba
1 INR 0,02333 AWG
5 INR 0,11665 AWG
10 INR 0,23329 AWG
20 INR 0,46658 AWG
50 INR 1,16646 AWG
100 INR 2,33292 AWG
250 INR 5,83230 AWG
500 INR 11,66460 AWG
1000 INR 23,32920 AWG
2000 INR 46,65840 AWG
5000 INR 116,64600 AWG
10000 INR 233,29200 AWG
Tỷ giá chuyển đổi Florin Aruba / Rupee Ấn Độ
1 AWG 42,86480 INR
5 AWG 214,32400 INR
10 AWG 428,64800 INR
20 AWG 857,29600 INR
50 AWG 2143,24000 INR
100 AWG 4286,48000 INR
250 AWG 10716,20000 INR
500 AWG 21432,40000 INR
1000 AWG 42864,80000 INR
2000 AWG 85729,60000 INR
5000 AWG 214324,00000 INR
10000 AWG 428648,00000 INR