Rupee Ấn Độ sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền INR sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01003 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SHP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Saint Helena
1 INR 0,01003 SHP
5 INR 0,05015 SHP
10 INR 0,10029 SHP
20 INR 0,20058 SHP
50 INR 0,50146 SHP
100 INR 1,00291 SHP
250 INR 2,50728 SHP
500 INR 5,01455 SHP
1000 INR 10,02910 SHP
2000 INR 20,05820 SHP
5000 INR 50,14550 SHP
10000 INR 100,29100 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Rupee Ấn Độ
1 SHP 99,70960 INR
5 SHP 498,54800 INR
10 SHP 997,09600 INR
20 SHP 1994,19200 INR
50 SHP 4985,48000 INR
100 SHP 9970,96000 INR
250 SHP 24927,40000 INR
500 SHP 49854,80000 INR
1000 SHP 99709,60000 INR
2000 SHP 199419,20000 INR
5000 SHP 498548,00000 INR
10000 SHP 997096,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.