100 Bảng Saint Helena sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SHP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 100,63600 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Rupee Ấn Độ
1 SHP 100,63600 INR
5 SHP 503,18000 INR
10 SHP 1006,36000 INR
20 SHP 2012,72000 INR
50 SHP 5031,80000 INR
100 SHP 10063,60000 INR
250 SHP 25159,00000 INR
500 SHP 50318,00000 INR
1000 SHP 100636,00000 INR
2000 SHP 201272,00000 INR
5000 SHP 503180,00000 INR
10000 SHP 1006360,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Saint Helena
1 INR 0,00994 SHP
5 INR 0,04968 SHP
10 INR 0,09937 SHP
20 INR 0,19874 SHP
50 INR 0,49684 SHP
100 INR 0,99368 SHP
250 INR 2,48420 SHP
500 INR 4,96841 SHP
1000 INR 9,93681 SHP
2000 INR 19,87362 SHP
5000 INR 49,68405 SHP
10000 INR 99,36810 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,12850 84,35540 1,42597 1,58053 1,03740 23,33420
Bảng Anh 1,19567 1 1,34930 100,86000 1,70498 1,88978 1,24039 27,89970
Đô-la Mỹ 0,88615 0,74113 1 74,75000 1,26360 1,40056 0,91935 20,67720
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01690 0,01874 0,01230 0,27662

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.