10 nghìn Bảng Saint Helena sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SHP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 101,54700 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Rupee Ấn Độ
1 SHP 101,54700 INR
5 SHP 507,73500 INR
10 SHP 1015,47000 INR
20 SHP 2030,94000 INR
50 SHP 5077,35000 INR
100 SHP 10154,70000 INR
250 SHP 25386,75000 INR
500 SHP 50773,50000 INR
1000 SHP 101547,00000 INR
2000 SHP 203094,00000 INR
5000 SHP 507735,00000 INR
10000 SHP 1015470,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Saint Helena
1 INR 0,00985 SHP
5 INR 0,04924 SHP
10 INR 0,09848 SHP
20 INR 0,19695 SHP
50 INR 0,49238 SHP
100 INR 0,98476 SHP
250 INR 2,46191 SHP
500 INR 4,92381 SHP
1000 INR 9,84763 SHP
2000 INR 19,69526 SHP
5000 INR 49,23815 SHP
10000 INR 98,47630 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,13485 84,51230 1,41788 1,56953 1,03790 23,27240
Bảng Anh 1,20098 1 1,36300 101,50300 1,70293 1,88507 1,24650 27,95100
Đô-la Mỹ 0,88110 0,73368 1 74,47000 1,24940 1,38303 0,91450 20,50700
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01343 1 0,01678 0,01857 0,01228 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.