1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền INR sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,00987 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SHP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Saint Helena
1 INR 0,00987 SHP
5 INR 0,04934 SHP
10 INR 0,09867 SHP
20 INR 0,19734 SHP
50 INR 0,49335 SHP
100 INR 0,98671 SHP
250 INR 2,46677 SHP
500 INR 4,93353 SHP
1000 INR 9,86706 SHP
2000 INR 19,73412 SHP
5000 INR 49,33530 SHP
10000 INR 98,67060 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Rupee Ấn Độ
1 SHP 101,34700 INR
5 SHP 506,73500 INR
10 SHP 1013,47000 INR
20 SHP 2026,94000 INR
50 SHP 5067,35000 INR
100 SHP 10134,70000 INR
250 SHP 25336,75000 INR
500 SHP 50673,50000 INR
1000 SHP 101347,00000 INR
2000 SHP 202694,00000 INR
5000 SHP 506735,00000 INR
10000 SHP 1013470,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13650 84,72950 1,42307 1,58199 1,04105 23,16120
Bảng Anh 1,19546 1 1,35865 101,29100 1,70123 1,89122 1,24453 27,68850
Đô-la Mỹ 0,87985 0,73603 1 74,55300 1,25215 1,39198 0,91605 20,37940
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01341 1 0,01680 0,01867 0,01229 0,27336

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.