Bảng Anh sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền GBP sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,00176 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SHP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Bảng Saint Helena
1 GBP 1,00176 SHP
5 GBP 5,00880 SHP
10 GBP 10,01760 SHP
20 GBP 20,03520 SHP
50 GBP 50,08800 SHP
100 GBP 100,17600 SHP
250 GBP 250,44000 SHP
500 GBP 500,88000 SHP
1000 GBP 1001,76000 SHP
2000 GBP 2003,52000 SHP
5000 GBP 5008,80000 SHP
10000 GBP 10017,60000 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Bảng Anh
1 SHP 0,99824 GBP
5 SHP 4,99120 GBP
10 SHP 9,98240 GBP
20 SHP 19,96480 GBP
50 SHP 49,91200 GBP
100 SHP 99,82400 GBP
250 SHP 249,56000 GBP
500 SHP 499,12000 GBP
1000 SHP 998,24000 GBP
2000 SHP 1996,48000 GBP
5000 SHP 4991,20000 GBP
10000 SHP 9982,40000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,13490 85,23670 1,45279 1,59430 1,04420 24,65250
Bảng Anh 1,17661 1 1,33535 100,29100 1,70938 1,87589 1,22862 29,00670
Đô-la Mỹ 0,88110 0,74887 1 75,10500 1,28010 1,40479 0,92005 21,72220
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,00997 0,01331 1 0,01704 0,01870 0,01225 0,28922

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.