Đô-la Mỹ sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền USD sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,75058 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang SHP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Saint Helena
1 USD 0,75058 SHP
5 USD 3,75291 SHP
10 USD 7,50582 SHP
20 USD 15,01164 SHP
50 USD 37,52910 SHP
100 USD 75,05820 SHP
250 USD 187,64550 SHP
500 USD 375,29100 SHP
1000 USD 750,58200 SHP
2000 USD 1501,16400 SHP
5000 USD 3752,91000 SHP
10000 USD 7505,82000 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Đô-la Mỹ
1 SHP 1,33230 USD
5 SHP 6,66150 USD
10 SHP 13,32300 USD
20 SHP 26,64600 USD
50 SHP 66,61500 USD
100 SHP 133,23000 USD
250 SHP 333,07500 USD
500 SHP 666,15000 USD
1000 SHP 1332,30000 USD
2000 SHP 2664,60000 USD
5000 SHP 6661,50000 USD
10000 SHP 13323,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85065 1,13365 85,06570 1,45107 1,59501 1,04250 24,16270
Bảng Anh 1,17557 1 1,33270 100,00200 1,70586 1,87506 1,22553 28,40530
Đô-la Mỹ 0,88210 0,75036 1 75,03700 1,28000 1,40696 0,91960 21,31410
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01333 1 0,01706 0,01875 0,01226 0,28405

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.