Franc Thụy Sĩ sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền CHF sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,82219 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SHP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Saint Helena
1 CHF 0,82219 SHP
5 CHF 4,11093 SHP
10 CHF 8,22187 SHP
20 CHF 16,44374 SHP
50 CHF 41,10935 SHP
100 CHF 82,21870 SHP
250 CHF 205,54675 SHP
500 CHF 411,09350 SHP
1000 CHF 822,18700 SHP
2000 CHF 1644,37400 SHP
5000 CHF 4110,93500 SHP
10000 CHF 8221,87000 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Franc Thụy Sĩ
1 SHP 1,21627 CHF
5 SHP 6,08135 CHF
10 SHP 12,16270 CHF
20 SHP 24,32540 CHF
50 SHP 60,81350 CHF
100 SHP 121,62700 CHF
250 SHP 304,06750 CHF
500 SHP 608,13500 CHF
1000 SHP 1216,27000 CHF
2000 SHP 2432,54000 CHF
5000 SHP 6081,35000 CHF
10000 SHP 12162,70000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.