Đô-la Canada sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền CAD sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58656 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SHP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Saint Helena
1 CAD 0,58656 SHP
5 CAD 2,93278 SHP
10 CAD 5,86557 SHP
20 CAD 11,73114 SHP
50 CAD 29,32785 SHP
100 CAD 58,65570 SHP
250 CAD 146,63925 SHP
500 CAD 293,27850 SHP
1000 CAD 586,55700 SHP
2000 CAD 1173,11400 SHP
5000 CAD 2932,78500 SHP
10000 CAD 5865,57000 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Đô-la Canada
1 SHP 1,70486 CAD
5 SHP 8,52430 CAD
10 SHP 17,04860 CAD
20 SHP 34,09720 CAD
50 SHP 85,24300 CAD
100 SHP 170,48600 CAD
250 SHP 426,21500 CAD
500 SHP 852,43000 CAD
1000 SHP 1704,86000 CAD
2000 SHP 3409,72000 CAD
5000 SHP 8524,30000 CAD
10000 SHP 17048,60000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85190 1,13315 85,09960 1,44839 1,59016 1,04105 24,32080
Bảng Anh 1,17385 1 1,33010 99,89050 1,70013 1,86655 1,22203 28,54790
Đô-la Mỹ 0,88250 0,75182 1 75,10000 1,27820 1,40331 0,91870 21,46300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01869 0,01223 0,28579

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.