10 Đô-la Canada sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền CAD sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58335 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SHP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Saint Helena
1 CAD 0,58335 SHP
5 CAD 2,91677 SHP
10 CAD 5,83355 SHP
20 CAD 11,66710 SHP
50 CAD 29,16775 SHP
100 CAD 58,33550 SHP
250 CAD 145,83875 SHP
500 CAD 291,67750 SHP
1000 CAD 583,35500 SHP
2000 CAD 1166,71000 SHP
5000 CAD 2916,77500 SHP
10000 CAD 5833,55000 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Đô-la Canada
1 SHP 1,71422 CAD
5 SHP 8,57110 CAD
10 SHP 17,14220 CAD
20 SHP 34,28440 CAD
50 SHP 85,71100 CAD
100 SHP 171,42200 CAD
250 SHP 428,55500 CAD
500 SHP 857,11000 CAD
1000 SHP 1714,22000 CAD
2000 SHP 3428,44000 CAD
5000 SHP 8571,10000 CAD
10000 SHP 17142,20000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83830 1,13035 84,35410 1,42859 1,58869 1,03130 23,27980
Bảng Anh 1,19289 1 1,34845 100,63000 1,70424 1,89522 1,23023 27,77160
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74159 1 74,62650 1,26385 1,40548 0,91240 20,59520
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00994 0,01340 1 0,01694 0,01883 0,01223 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.