100 Bảng Saint Helena sang Đô-la Canada

Đổi tiền SHP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 1,71207 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang CAD

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Đô-la Canada
1 SHP 1,71207 CAD
5 SHP 8,56035 CAD
10 SHP 17,12070 CAD
20 SHP 34,24140 CAD
50 SHP 85,60350 CAD
100 SHP 171,20700 CAD
250 SHP 428,01750 CAD
500 SHP 856,03500 CAD
1000 SHP 1712,07000 CAD
2000 SHP 3424,14000 CAD
5000 SHP 8560,35000 CAD
10000 SHP 17120,70000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Saint Helena
1 CAD 0,58409 SHP
5 CAD 2,92044 SHP
10 CAD 5,84089 SHP
20 CAD 11,68178 SHP
50 CAD 29,20445 SHP
100 CAD 58,40890 SHP
250 CAD 146,02225 SHP
500 CAD 292,04450 SHP
1000 CAD 584,08900 SHP
2000 CAD 1168,17800 SHP
5000 CAD 2920,44500 SHP
10000 CAD 5840,89000 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.