5000 Bảng Saint Helena sang Đô-la Canada

Đổi tiền SHP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 1,70071 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang CAD

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Đô-la Canada
1 SHP 1,70071 CAD
5 SHP 8,50355 CAD
10 SHP 17,00710 CAD
20 SHP 34,01420 CAD
50 SHP 85,03550 CAD
100 SHP 170,07100 CAD
250 SHP 425,17750 CAD
500 SHP 850,35500 CAD
1000 SHP 1700,71000 CAD
2000 SHP 3401,42000 CAD
5000 SHP 8503,55000 CAD
10000 SHP 17007,10000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Saint Helena
1 CAD 0,58799 SHP
5 CAD 2,93994 SHP
10 CAD 5,87989 SHP
20 CAD 11,75978 SHP
50 CAD 29,39945 SHP
100 CAD 58,79890 SHP
250 CAD 146,99725 SHP
500 CAD 293,99450 SHP
1000 CAD 587,98900 SHP
2000 CAD 1175,97800 SHP
5000 CAD 2939,94500 SHP
10000 CAD 5879,89000 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,12840 84,34790 1,42545 1,58017 1,03785 23,33810
Bảng Anh 1,19560 1 1,34920 100,85300 1,70438 1,88937 1,24085 27,90480
Đô-la Mỹ 0,88625 0,74118 1 74,75000 1,26325 1,40036 0,91975 20,68250
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01338 1 0,01690 0,01873 0,01230 0,27669

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.