10 nghìn Bảng Saint Helena sang Đô-la Canada

Đổi tiền SHP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 1,71632 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang CAD

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Đô-la Canada
1 SHP 1,71632 CAD
5 SHP 8,58160 CAD
10 SHP 17,16320 CAD
20 SHP 34,32640 CAD
50 SHP 85,81600 CAD
100 SHP 171,63200 CAD
250 SHP 429,08000 CAD
500 SHP 858,16000 CAD
1000 SHP 1716,32000 CAD
2000 SHP 3432,64000 CAD
5000 SHP 8581,60000 CAD
10000 SHP 17163,20000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Saint Helena
1 CAD 0,58264 SHP
5 CAD 2,91321 SHP
10 CAD 5,82642 SHP
20 CAD 11,65284 SHP
50 CAD 29,13210 SHP
100 CAD 58,26420 SHP
250 CAD 145,66050 SHP
500 CAD 291,32100 SHP
1000 CAD 582,64200 SHP
2000 CAD 1165,28400 SHP
5000 CAD 2913,21000 SHP
10000 CAD 5826,42000 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,12315 84,34690 1,42612 1,58581 1,03810 23,33230
Bảng Anh 1,19760 1 1,34510 101,01500 1,70794 1,89919 1,24323 27,94310
Đô-la Mỹ 0,89035 0,74344 1 75,09850 1,26975 1,41193 0,92430 20,77400
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01332 1 0,01691 0,01880 0,01231 0,27662

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.