250 Bảng Saint Helena sang Đô-la Canada

Đổi tiền SHP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 1,70997 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang CAD

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Đô-la Canada
1 SHP 1,70997 CAD
5 SHP 8,54985 CAD
10 SHP 17,09970 CAD
20 SHP 34,19940 CAD
50 SHP 85,49850 CAD
100 SHP 170,99700 CAD
250 SHP 427,49250 CAD
500 SHP 854,98500 CAD
1000 SHP 1709,97000 CAD
2000 SHP 3419,94000 CAD
5000 SHP 8549,85000 CAD
10000 SHP 17099,70000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Saint Helena
1 CAD 0,58481 SHP
5 CAD 2,92403 SHP
10 CAD 5,84806 SHP
20 CAD 11,69612 SHP
50 CAD 29,24030 SHP
100 CAD 58,48060 SHP
250 CAD 146,20150 SHP
500 CAD 292,40300 SHP
1000 CAD 584,80600 SHP
2000 CAD 1169,61200 SHP
5000 CAD 2924,03000 SHP
10000 CAD 5848,06000 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83535 1,12545 84,29900 1,42375 1,57914 1,03945 23,32270
Bảng Anh 1,19710 1 1,34720 100,90900 1,70428 1,89028 1,24433 27,91800
Đô-la Mỹ 0,88855 0,74228 1 74,90250 1,26505 1,40311 0,92360 20,72300
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01335 1 0,01689 0,01873 0,01233 0,27667

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.