50 Đô-la Canada sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền CAD sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58560 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SHP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Saint Helena
1 CAD 0,58560 SHP
5 CAD 2,92801 SHP
10 CAD 5,85601 SHP
20 CAD 11,71202 SHP
50 CAD 29,28005 SHP
100 CAD 58,56010 SHP
250 CAD 146,40025 SHP
500 CAD 292,80050 SHP
1000 CAD 585,60100 SHP
2000 CAD 1171,20200 SHP
5000 CAD 2928,00500 SHP
10000 CAD 5856,01000 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Đô-la Canada
1 SHP 1,70765 CAD
5 SHP 8,53825 CAD
10 SHP 17,07650 CAD
20 SHP 34,15300 CAD
50 SHP 85,38250 CAD
100 SHP 170,76500 CAD
250 SHP 426,91250 CAD
500 SHP 853,82500 CAD
1000 SHP 1707,65000 CAD
2000 SHP 3415,30000 CAD
5000 SHP 8538,25000 CAD
10000 SHP 17076,50000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.