500 Đô-la Canada sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền CAD sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58841 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SHP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Saint Helena
1 CAD 0,58841 SHP
5 CAD 2,94204 SHP
10 CAD 5,88408 SHP
20 CAD 11,76816 SHP
50 CAD 29,42040 SHP
100 CAD 58,84080 SHP
250 CAD 147,10200 SHP
500 CAD 294,20400 SHP
1000 CAD 588,40800 SHP
2000 CAD 1176,81600 SHP
5000 CAD 2942,04000 SHP
10000 CAD 5884,08000 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Đô-la Canada
1 SHP 1,69950 CAD
5 SHP 8,49750 CAD
10 SHP 16,99500 CAD
20 SHP 33,99000 CAD
50 SHP 84,97500 CAD
100 SHP 169,95000 CAD
250 SHP 424,87500 CAD
500 SHP 849,75000 CAD
1000 SHP 1699,50000 CAD
2000 SHP 3399,00000 CAD
5000 SHP 8497,50000 CAD
10000 SHP 16995,00000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13030 84,52100 1,42683 1,58018 1,03765 23,32030
Bảng Anh 1,19503 1 1,35075 101,00600 1,70512 1,88837 1,24002 27,86870
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74033 1 74,77750 1,26235 1,39801 0,91805 20,63200
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01870 0,01228 0,27591

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.