Đô-la Úc sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền AUD sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,53340 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SHP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Saint Helena
1 AUD 0,53340 SHP
5 AUD 2,66701 SHP
10 AUD 5,33401 SHP
20 AUD 10,66802 SHP
50 AUD 26,67005 SHP
100 AUD 53,34010 SHP
250 AUD 133,35025 SHP
500 AUD 266,70050 SHP
1000 AUD 533,40100 SHP
2000 AUD 1066,80200 SHP
5000 AUD 2667,00500 SHP
10000 AUD 5334,01000 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Đô-la Úc
1 SHP 1,87476 AUD
5 SHP 9,37380 AUD
10 SHP 18,74760 AUD
20 SHP 37,49520 AUD
50 SHP 93,73800 AUD
100 SHP 187,47600 AUD
250 SHP 468,69000 AUD
500 SHP 937,38000 AUD
1000 SHP 1874,76000 AUD
2000 SHP 3749,52000 AUD
5000 SHP 9373,80000 AUD
10000 SHP 18747,60000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,13165 84,90200 1,44755 1,59242 1,04245 24,11410
Bảng Anh 1,17585 1 1,33080 99,84330 1,70229 1,87265 1,22576 28,35780
Đô-la Mỹ 0,88365 0,75143 1 75,02500 1,27915 1,40716 0,92115 21,30880
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01333 1 0,01705 0,01876 0,01228 0,28402

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.