Euro sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền EUR sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,85156 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SHP

Cách để chuyển từ Euro sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Saint Helena
1 EUR 0,85156 SHP
5 EUR 4,25781 SHP
10 EUR 8,51561 SHP
20 EUR 17,03122 SHP
50 EUR 42,57805 SHP
100 EUR 85,15610 SHP
250 EUR 212,89025 SHP
500 EUR 425,78050 SHP
1000 EUR 851,56100 SHP
2000 EUR 1703,12200 SHP
5000 EUR 4257,80500 SHP
10000 EUR 8515,61000 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Euro
1 SHP 1,17431 EUR
5 SHP 5,87155 EUR
10 SHP 11,74310 EUR
20 SHP 23,48620 EUR
50 SHP 58,71550 EUR
100 SHP 117,43100 EUR
250 SHP 293,57750 EUR
500 SHP 587,15500 EUR
1000 SHP 1174,31000 EUR
2000 SHP 2348,62000 EUR
5000 SHP 5871,55000 EUR
10000 SHP 11743,10000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85300 1,12900 84,91210 1,44789 1,60712 1,03925 23,96630
Bảng Anh 1,17233 1 1,32360 99,54800 1,69745 1,88413 1,21835 28,09720
Đô-la Mỹ 0,88575 0,75552 1 75,21000 1,28245 1,42349 0,92050 21,22790
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01005 0,01330 1 0,01705 0,01893 0,01224 0,28225

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.