250 Franc Thụy Sĩ sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền CHF sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

250 chf
219,68 shp

1,000 CHF = 0,8787 SHP

Mid-market exchange rate at 15:51
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Saint Helena

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Saint Helena
1 CHF0.87871 SHP
5 CHF4.39354 SHP
10 CHF8.78707 SHP
20 CHF17.57414 SHP
50 CHF43.93535 SHP
100 CHF87.87070 SHP
250 CHF219.67675 SHP
500 CHF439.35350 SHP
1000 CHF878.70700 SHP
2000 CHF1,757.41400 SHP
5000 CHF4,393.53500 SHP
10000 CHF8,787.07000 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Franc Thụy Sĩ
1 SHP1.13804 CHF
5 SHP5.69020 CHF
10 SHP11.38040 CHF
20 SHP22.76080 CHF
50 SHP56.90200 CHF
100 SHP113.80400 CHF
250 SHP284.51000 CHF
500 SHP569.02000 CHF
1000 SHP1,138.04000 CHF
2000 SHP2,276.08000 CHF
5000 SHP5,690.20000 CHF
10000 SHP11,380.40000 CHF