50 Bảng Saint Helena sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SHP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 101,57900 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Rupee Ấn Độ
1 SHP 101,57900 INR
5 SHP 507,89500 INR
10 SHP 1015,79000 INR
20 SHP 2031,58000 INR
50 SHP 5078,95000 INR
100 SHP 10157,90000 INR
250 SHP 25394,75000 INR
500 SHP 50789,50000 INR
1000 SHP 101579,00000 INR
2000 SHP 203158,00000 INR
5000 SHP 507895,00000 INR
10000 SHP 1015790,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Saint Helena
1 INR 0,00984 SHP
5 INR 0,04922 SHP
10 INR 0,09845 SHP
20 INR 0,19689 SHP
50 INR 0,49223 SHP
100 INR 0,98446 SHP
250 INR 2,46114 SHP
500 INR 4,92229 SHP
1000 INR 9,84457 SHP
2000 INR 19,68914 SHP
5000 INR 49,22285 SHP
10000 INR 98,44570 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83485 1,14160 84,65650 1,43254 1,58215 1,04340 23,17730
Bảng Anh 1,19782 1 1,36740 101,40100 1,71588 1,89509 1,24981 27,76160
Đô-la Mỹ 0,87595 0,73132 1 74,15600 1,25485 1,38591 0,91390 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01692 0,01869 0,01232 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.